summer squash
- Danh từ:
- Quả bí mùa hè: "summer squash" là một loại quả thuộc họ bầu bí, được thu hoạch và ăn vào mùa hè. Quả thường được ăn khi còn non, trước khi hạt và vỏ trở nên cứng.
- Cây bí mùa hè: Từ này cũng chỉ các loại cây bụi thường mọc thấp, cho ra quả được ăn khi còn non, trước khi vỏ hoặc hạt cứng lại.
Quả bí mùa hè:
- I bought some fresh summer squash at the market. (Tôi đã mua một ít bí mùa hè tươi ở chợ.)
- Summer squash can be grilled or sautéed for a quick meal. (Bí mùa hè có thể nướng hoặc xào để có một bữa ăn nhanh.)
Cây bí mùa hè:
- The summer squash in my garden is growing quickly. (Cây bí mùa hè trong vườn của tôi đang phát triển nhanh.)
- We planted summer squash seeds in early spring. (Chúng tôi đã gieo hạt bí mùa hè vào đầu mùa xuân.)
"Summer squash" thường được dùng để phân biệt với "winter squash" (bí mùa đông), loại quả được thu hoạch vào cuối mùa hè và có vỏ cứng hơn, thích hợp để bảo quản lâu dài.
- Unlike summer squash, winter squash has a hard rind and can be stored for months. (Không giống như bí mùa hè, bí mùa đông có vỏ cứng và có thể bảo quản trong nhiều tháng.)
Các loại phổ biến của summer squash bao gồm: zucchini (bí ngòi), yellow squash (bí vàng), và pattypan squash (bí dĩa).
- Zucchini is a popular variety of summer squash. (Bí ngòi là một loại bí mùa hè phổ biến.)
Squash (n): bí (chỉ chung các loại bí).
- Squash is a versatile vegetable used in many dishes. (Bí là một loại rau đa năng được dùng trong nhiều món ăn.)
Winter squash (n): bí mùa đông (loại bí có vỏ cứng, bảo quản được lâu).
- Butternut squash is a type of winter squash. (Bí butternut là một loại bí mùa đông.)
Courgette (Anh-Anh): bí ngòi (thường dùng để chỉ zucchini).
- Courgette is the British term for zucchini. (Courgette là từ tiếng Anh-Anh để chỉ bí ngòi.)
Marrow (Anh-Anh): bí lớn (một loại bí mùa hè khác, thường có kích thước lớn hơn).
- Marrow is a large variety of summer squash. (Bí lớn là một loại bí mùa hè có kích thước lớn.)
Harvest summer squash: thu hoạch bí mùa hè.
- We harvest summer squash when they are about 6 inches long. (Chúng tôi thu hoạch bí mùa hè khi chúng dài khoảng 15 cm.)
Cook summer squash: nấu bí mùa hè.
- It's easy to cook summer squash by stir-frying or steaming. (Thật dễ dàng để nấu bí mùa hè bằng cách xào hoặc hấp.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "summer squash". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "squash season" (mùa bí) có thể được dùng để chỉ thời điểm thu hoạch bí. - Summer is the peak squash season. (Mùa hè là mùa cao điểm của bí.)